se résorber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- (Y học) Tiêu đi, tan đi, tự hấp thu: Dùng để chỉ việc một khối u, vết sưng, chất lỏng bất thường trong cơ thể (như dịch, máu tụ) tự biến mất mà không cần can thiệp phẫu thuật.
- (Nghĩa bóng) Giảm dần, mất đi hết, được giải quyết: Dùng để chỉ một vấn đề, một tình trạng tiêu cực (như thất nghiệp, ùn tắc) giảm dần và biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa y học:
- L'hématome s'est résorbé en quelques jours. (Vết bầm máu đã tan đi sau vài ngày.)
- Le médecin espère que le kyste va se résorber tout seul. (Bác sĩ hy vọng khối u nang sẽ tự tiêu đi.)
- Nghĩa bóng:
- Les embouteillages se résorbent en fin de soirée. (Tình trạng ùn tắc giao thông giảm dần vào cuối buổi tối.)
- Le déficit public commence à se résorber. (Thâm hụt ngân sách nhà nước bắt đầu giảm dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser se résorber": Để cho (cái gì) tự tiêu/tan.
- On a décidé de laisser l'abcès se résorber sous antibiotiques. (Người ta quyết định để cho ổ áp xe tự tiêu dưới tác dụng của thuốc kháng sinh.)
- "Être en train de se résorber": Đang trong quá trình tiêu tan/giảm dần.
- La crise est en train de se résorber lentement. (Cuộc khủng hoảng đang dần được giải quyết một cách chậm chạp.)
Biến thể và từ liên quan
- Résorption (danh từ giống cái): Sự tiêu đi, sự hấp thu lại.
- La résorption d'un œdème. (Sự tiêu đi của chứng phù nề.)
- Résorbable (tính từ): Có thể tiêu, có thể hấp thu được.
- Des points de suture résorbables. (Chỉ khâu tự tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Disparaître: Biến mất.
- Diminuer: Giảm bớt.
- Se dissiper: Tan biến (thường dùng cho sương mù, nghi ngờ).
- S'absorber: Được hấp thu (trong y học).
Lưu ý sử dụng
- "Se résorber" luôn là động từ phản thân (đi với đại từ "se") và không có dạng chủ động ().
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kinh tế/xã hội để mô tả sự biến mất tự nhiên hoặc dần dần của một hiện tượng không mong muốn.
tự động từ
- (y học) tiêu đi, tan đi
- Abcès qui se résorbeapxe tan đi
- (nghĩa bóng) mất đi hết
- Chômage qui s'est résorbénạn thất nghiệp đã hết